Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bolster.động từ
Tiếng Nhật
- 裏打ちうらうちlớp lót, lớp bồi
Ví dụ
-
They are bolstering the weak shelf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép