TanroDictionary Sổ từ

bolstering

/bˈəʊlstərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bolster.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are bolstering the weak shelf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép