TanroDictionary Sổ từ

bolting

/bˈəʊltɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bolt.động từ

Ví dụ

  1. The cat is bolting across the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép