TanroDictionary Sổ từ

bombarding

/bəmbˈɑːdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bombard.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is bombarding me with questions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép