Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bombard.động từ
Tiếng Nhật
- 砲撃ほうげきsự pháo kích
Ví dụ
-
She is bombarding me with questions.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép