TanroDictionary Sổ từ

boomeranging

/bˈuːmərˌeɪndʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của boomerang.động từ

Ví dụ

  1. The plan is boomeranging back to him.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép