Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của boomerang.động từ
Ví dụ
-
The plan is boomeranging back to him.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈuːmərˌeɪndʒɪŋ/
The plan is boomeranging back to him.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép