TanroDictionary Sổ từ

booming

/ˈbuːmɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của boom.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The small shop is booming this month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép