Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của boondanh từ
Ví dụ
-
The word boons is the plural of boon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/buːnz/
The word boons is the plural of boon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép