TanroDictionary Sổ từ

bootjack

/ˈbuːtˌdʒæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái xỏ ủng.danh từ

Ví dụ

  1. Use the bootjack to remove your boots.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép