TanroDictionary Sổ từ

bordered

/ˈbɔːdəɛd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của borderđộng từ

Ví dụ

  1. A low wall bordered the old yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép