TanroDictionary Sổ từ

bordering

/bˈɔːdərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của border.động từ

Ví dụ

  1. The path is bordering the river now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép