TanroDictionary Sổ từ

borings

/ˈbɔːrɪŋz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của boingdanh từ

Ví dụ

  1. The toy made a funny boings.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép