Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của boingdanh từ
Ví dụ
-
The toy made a funny boings.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɔːrɪŋz/
The toy made a funny boings.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép