TanroDictionary Sổ từ

borsch

/bɔːʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Boocsơ, xúp củ cải đỏ.danh từ

Ví dụ

  1. We had hot borsch for lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép