TanroDictionary Sổ từ

boskage

/ˈbɑːskɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lùm cây.danh từ

Ví dụ

  1. Birds nested in the boskage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép