TanroDictionary Sổ từ

bossily

/ˈbɒsəli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hống hách, hách dịch.D

Ví dụ

  1. He spoke bossili to the new worker.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép