TanroDictionary Sổ từ

botanic

/bətˈænɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực vật học.tính từ

Ví dụ

  1. We visited the beautiful botanic garden last Sunday.

  2. botanic garden

    vườn bách thảo

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép