TanroDictionary Sổ từ

botanize

/ˈbɒtənaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tìm kiếm thực vật; nghiên cứu thực vật.động từ

Ví dụ

  1. They botanize in the garden every spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép