TanroDictionary Sổ từ

botany

/ˈbɒtəni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực vật học.danh từ

Ví dụ

  1. She wants to study botany at school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép