TanroDictionary Sổ từ

bothered

/bˈɒðəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của botherđộng từ

Ví dụ

  1. The noise bothered her all afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép