Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : botryoidal.tính từ
Ví dụ
-
The botryoid stone looked like a grape cluster.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɒtriˌɔɪd/
The botryoid stone looked like a grape cluster.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép