TanroDictionary Sổ từ

bottled

/ˈbɒtld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bottleđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They bottled the sauce for later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép