Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bottle.động từ
Tiếng Nhật
- 瓶詰めびんづめsự đóng chai
Ví dụ
-
She is bottling the fresh juice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈɒtlɪŋ/
She is bottling the fresh juice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép