TanroDictionary Sổ từ

bottling

/bˈɒtlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bottle.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is bottling the fresh juice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép