TanroDictionary Sổ từ

botty

/ˈbɒti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mông đít.danh từ

Ví dụ

  1. The child fell and hurt his botti.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép