TanroDictionary Sổ từ

bouffant

/ˈbuːfɒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phồng lên.tính từ

Ví dụ

  1. Her bouffant dress moved in the wind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép