Nghĩa tiếng Việt
- Bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến.tính từ
Tiếng Nhật
- 果てしないはてしないvô tận, mênh mông, bất tận
- 切りがないきりがないvô hạn, vô số
- 限りないかぎりないvô hạn, vô tận, bao la
- 無辺むへんvô biên, vô tận
- 底抜けそこぬけthủng đáy
Ví dụ
-
The children played in the boundless ocean.
-
boundless ocean
đại dương bao la
-
boundless kindness
lòng tốt vô hạn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép