TanroDictionary Sổ từ

boundless

/ˈbaʊndləs/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The children played in the boundless ocean.

  2. boundless ocean

    đại dương bao la

  3. boundless kindness

    lòng tốt vô hạn

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép