TanroDictionary Sổ từ

boutique

/buːˈtiːk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cửa hàng nhỏ bán quần áo và các mặt hàng mới ra.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She found a small boutique near the station.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép