Nghĩa tiếng Việt
- Nước thịt ép; nước thịt hầm.danh từ
Ví dụ
-
She drank a cup of bovril.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɒvrɪl/
She drank a cup of bovril.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép