TanroDictionary Sổ từ

bovril

/ˈbɒvrɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nước thịt ép; nước thịt hầm.danh từ

Ví dụ

  1. She drank a cup of bovril.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép