Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của bowerdanh từ
Ví dụ
-
The bowers gave the garden a peaceful feel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbaʊɜːrz/
The bowers gave the garden a peaceful feel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép