Nghĩa tiếng Việt
- Cá voi.danh từ
Ví dụ
-
The bowhead swam slowly under the ice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈəʊhɛd/
The bowhead swam slowly under the ice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép