TanroDictionary Sổ từ

bowl out

/bˈəʊl ˈaʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ném bóng trúng đích (trong môn cricket).động từ

Ví dụ

  1. He bowled the player out first ball.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép