TanroDictionary Sổ từ

bowline

/ˈbaʊlaɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gút thắt dây thừng.danh từ

Ví dụ

  1. Tie the rope with a strong bowline.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép