Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của bowlđộng từ
- Trò chơi lăn bóng gỗ.danh từ
- Động tác phát bóng (môn cricket).danh từ
- phân từ hiện tại của bowlđộng từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He was bowling while the others watched.
-
We played bowling on Friday night.
-
The bowler practiced his bowling carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép