Nghĩa tiếng Việt
- Cá nắp hòm.danh từ
Ví dụ
-
The boxfish hid among the rocks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈɒksfɪʃ/
The boxfish hid among the rocks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép