TanroDictionary Sổ từ

boxful

/ˈbɒksfʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy).danh từ

Ví dụ

  1. The boxful of books was too heavy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép