TanroDictionary Sổ từ

boys

/bɔɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của boydanh từ

Ví dụ

  1. The boys played football after class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép