TanroDictionary Sổ từ

bpc

/ˈbiːˈpiːˈes/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ điển dược phẩm đặc chế Anh quốc (British Pharmaceutical Codex).X

Ví dụ

  1. People say bpc in old texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép