TanroDictionary Sổ từ

brachialis

/ˈbreɪkiːəlɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ cánh tay.danh từ

Ví dụ

  1. She felt her brachialis tighten after the workout.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép