TanroDictionary Sổ từ

brachiosaurus

/ˌbrækiəˈsɔːrəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thằn lằn tay (hoá thạch).danh từ

Ví dụ

  1. The child loved reading about the brachiosaurus.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép