TanroDictionary Sổ từ

brachistochrone

/brəˈkɪstəkrəʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường đoản thời.danh từ

Ví dụ

  1. The brachistochrone puzzled the math students.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép