TanroDictionary Sổ từ

brachycephalic

/ˌbrækɪsəˈfælɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có đầu ngắn.tính từ

Ví dụ

  1. The doctor noted his brachycephalic skull shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép