TanroDictionary Sổ từ

brachydactylous

/brækɪˈdæktɪləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có ngón đặc biệt ngắn.tính từ

Ví dụ

  1. The brachydactylous cat had very short toes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép