TanroDictionary Sổ từ

brachyuric

/ˌbrætʃɪˈhɜːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc đuôi ngắn.tính từ

Ví dụ

  1. The brachyuric insect moved with a short tail.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép