TanroDictionary Sổ từ

bracketed

/brˈækɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bracketđộng từ

Ví dụ

  1. She bracketed the note with two lines.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép