TanroDictionary Sổ từ

brad

/bræd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đinh nhỏ đầu (của thợ bọc ghế... ).danh từ

Tiếng Nhật

  • 釘くぎcái đinh, đinh tán, đinh ghim (pachinko)

Ví dụ

  1. He used a brad to fix the cloth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép