Nghĩa tiếng Việt
- Đinh nhỏ đầu (của thợ bọc ghế... ).danh từ
Tiếng Nhật
- 釘くぎcái đinh, đinh tán, đinh ghim (pachinko)
Ví dụ
-
He used a brad to fix the cloth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bræd/
He used a brad to fix the cloth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép