Nghĩa tiếng Việt Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brag.động từ Tiếng Nhật 自慢話じまんばなしchuyện khoe khoang 高言こうげんkhoác lác, nói khoác 大口おおぐちmiệng rộng, há miệng to 天狗てんぐtengu, yêu tinh mặt đỏ mũi dài trên núi Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép