TanroDictionary Sổ từ

braided

/ˈbreɪdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của braidđộng từ

Ví dụ

  1. He braided the rope into a strong loop.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép