TanroDictionary Sổ từ

braless

/brˈɑːləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không mặc áo ngực, thả rông ngực.tính từ

Ví dụ

  1. The room felt braless after cleaning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép