TanroDictionary Sổ từ

brancard

/ˈbræŋkəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe băng ca, xe cáng tải thương.danh từ

Ví dụ

  1. The injured man lay on a brancard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép