TanroDictionary Sổ từ

branchless

/ˈbræntʃləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có cành.tính từ
  2. Không có nhánh.tính từ

Ví dụ

  1. The branchless tree looked strange in winter.

  2. A branchless path made the forest easy to cross.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép