TanroDictionary Sổ từ

branchlet

/ˈbræntʃlət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cành nhỏ; nhánh nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. A branchlet grew from the main stem.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép