TanroDictionary Sổ từ

brandied

/ˈbrændiəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giữ được hương vị của rượu brandi.tính từ

Ví dụ

  1. The brandied sauce tasted sweet and rich.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép