TanroDictionary Sổ từ

branding

/ˈbrændɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của brandđộng từ
  2. phân từ hiện tại của brandđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The shop is branding each box clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép